F. Rodhammer

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Vienna Timberwolves W 9 31:08 11.3 2.2 2.3 40.4% 13.5% 77.3% 0 0
Superliga Women Superliga Women 9 31:08 11.3 2.2 2.3 40.4% 13.5% 77.3% 0 0
Basket Flames W Ostersund W 12 21:52 7.2 2.6 0.6 34.1% 34.9% 100.0% 0 0
Austria U20 W 2 11:54 19.5 4 1.5 223.1% 250.0% 1000.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions