F. Rivera

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Piratas de Quebradillas 15 2:14 0.7 0.1 0.4 25.0% 20.0% 55.6% 0 0
BSN BSN 15 2:14 0.7 0.1 0.4 25.0% 20.0% 55.6% 0 0
Piratas de Quebradillas 16 3:24 1.4 0.4 0.4 34.6% 41.7% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions