F. Rijkers

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
QSTA Utd 15 10:35 2.8 2.8 0.2 51.4% 0.0% 37.5% 0 0
BNXT League BNXT League 15 10:35 2.8 2.8 0.2 51.4% 0.0% 37.5% 0 0
QSTA Utd 29 17:07 5.3 4.7 0.5 56.3% 0.0% 40.6% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions