F. Rexha

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Cair 2030 19 32:03 12.5 6.8 2.6 38.4% 25.9% 65.0% 2 0
Macedonian Cup Macedonian Cup 1 33:55 7 2 3 27.3% 14.3% 0% 0 0
Superleague Superleague 18 31:57 12.8 7.1 2.6 39.0% 26.9% 65.0% 2 0
Cair 2030 25 18:03 4.9 3.2 0.9 43.5% 23.3% 63.3% 0 0
Cair 2030 20 7:48 3.1 1.4 0.5 43.4% 22.7% 63.2% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions