F. Reisdorffer

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
T71 Dudelange 10 12:26 4.6 3.1 0.6 50.0% 0.0% 33.3% 0 0
Total League Total League 10 12:26 4.6 3.1 0.6 50.0% 0.0% 33.3% 0 0
Mambra Mamer 21 13:45 5 4 0.2 52.9% 30.8% 66.7% 1 0
Mambra Mamer 17 16:24 4.2 4 0.2 47.7% 28.6% 50.0% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions