F. Razdevsek

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Polzela 20 12:07 4.8 0.5 1.6 53.1% 52.9% 81.8% 0 0
Liga UPC Liga UPC 20 12:07 4.8 0.5 1.6 53.1% 52.9% 81.8% 0 0
Polzela 2 30:00 8.5 0.5 2.5 33.3% 25.0% 62.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions