F. Rabrenovic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Danilovgrad 22 15:04 5.2 1.5 1.4 44.4% 32.6% 61.3% 0 0
Prva A Liga Prva A Liga 22 15:04 5.2 1.5 1.4 44.4% 32.6% 61.3% 0 0
Podgorica 6 12:56 2.2 0.7 1.2 27.8% 27.3% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions