F. Princip

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Plamen Pozega W 14 6:01 1.9 1.3 0.4 50.0% 0.0% 50.0% 0 0
Premijer Liga Women Premijer Liga Women 14 6:01 1.9 1.3 0.4 50.0% 0.0% 50.0% 0 0
Plamen Pozega W 19 7:44 1.7 0.7 0.5 43.5% 25.0% 76.9% 0 0
Brod na Savi W 19 20:49 3.5 1.9 1.7 29.2% 25.8% 45.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions