F. Poecksteiner

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Gussing Blackbirds 18 19:50 7 2.8 1 33.9% 27.9% 85.4% 0 0
Zweite Liga Zweite Liga 18 19:50 7 2.8 1 33.9% 27.9% 85.4% 0 0
Gussing Blackbirds 8 26:15 10.1 1.9 2.1 38.8% 37.5% 76.5% 0 0
Gussing Blackbirds 23 21:45 8.6 2.8 1.2 38.8% 32.7% 67.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions