F. Pirela

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Freseros 13 29:19 19 4.3 5 47.0% 27.2% 63.6% 3 0
LNBP LNBP 13 29:19 19 4.3 5 47.0% 27.2% 63.6% 3 0
Piratas de La Guaira Marinos 11 13:37 4.5 2 2.1 48.8% 38.5% 50.0% 0 0
Cocodrilos 22 20:30 9.3 3 2 40.8% 21.2% 57.3% 1 0
Cocodrilos 37 18:59 6.9 2.5 1.8 49.1% 28.9% 64.2% 0 0
Marinos Gladiadores Venezuela 35 16:37 4.8 2.3 2.1 34.0% 12.9% 66.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions