F. Persson

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Ockelbo 25 21:25 9.5 6.8 0.7 48.5% 31.2% 61.4% 3 0
Superettan Superettan 25 21:25 9.5 6.8 0.7 48.5% 31.2% 61.4% 3 0
Ockelbo 26 14:16 4 3 0.8 45.9% 29.0% 45.2% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions