F. Pedreno

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Vitoria 2 22:07 4 1 1.5 22.2% 25.0% 50.0% 0 0
Taca da Liga Taca da Liga 2 22:07 4 1 1.5 22.2% 25.0% 50.0% 0 0
Vitoria 14 25:25 7.4 2.3 2.2 31.6% 32.5% 94.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions