F. Ortiz Paez

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Riachuelo W 19 37:11 13.8 6.7 4.3 30.0% 21.5% 67.4% 3 0
Liga Femenina Women Liga Femenina Women 19 37:11 13.8 6.7 4.3 30.0% 21.5% 67.4% 3 0
Riachuelo W Gorriones W 23 26:46 8.3 4.1 2.8 39.2% 26.3% 61.7% 1 0
Riachuelo W Juventud Ameghino W 28 23:05 5.1 3.3 2.5 36.6% 12.2% 61.8% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions