F. Novotny

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Liberecko Radotin 13 33:32 19 5.8 2.8 46.6% 31.1% 82.2% 0 0
1. Liga 1. Liga 13 33:32 19 5.8 2.8 46.6% 31.1% 82.2% 0 0
Pardubice 30 17:51 4.9 2.3 0.7 33.8% 27.6% 76.7% 0 0
Kolin 37 30:37 10.5 3.8 1.4 39.8% 34.5% 89.2% 0 0
Kolin 10 27:48 10.6 3.4 2.1 40.0% 40.0% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions