F. Nishimura

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Chiba 30 3:48 1.3 0.3 0.4 28.0% 22.5% 66.7% 0 0
B League B League 30 3:48 1.3 0.3 0.4 28.0% 22.5% 66.7% 0 0
Chiba 36 6:41 1.9 0.5 0.5 38.2% 34.9% 83.3% 0 0
Chiba 5 13:40 6.6 0.2 2 57.9% 57.9% 0% 0 0
Chiba 57 11:44 2.9 0.8 1.4 30.9% 30.3% 64.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions