F. Neilands

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Latvijas Universitate 2 28:39 16 4 3.5 47.6% 36.4% 88.9% 0 0
Cúp Latvia Cúp Latvia 2 28:39 16 4 3.5 47.6% 36.4% 88.9% 0 0
Latvijas Universitate 26 26:48 12.1 4.2 3.1 36.9% 22.2% 73.1% 0 0
Latvijas Universitate 23 10:56 2.1 1.3 0.8 32.3% 19.0% 60.0% 0 0
Latvijas Universitate 16 7:21 1.8 0.8 0.8 34.5% 36.4% 62.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions