F. Nakov

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Rabotnicki 22 20:48 5.5 3.4 2 47.2% 25.0% 46.7% 0 0
Superleague Superleague 20 20:35 5.8 3.4 2 48.0% 27.3% 50.0% 0 0
Macedonian Cup Macedonian Cup 2 22:57 3 3.5 2 37.5% 0.0% 0.0% 0 0
Vardar 24 27:15 8.4 5 3.2 38.7% 21.9% 60.0% 1 0
Vardar 27 28:18 11 5.1 2.9 40.5% 21.7% 63.9% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions