F. Naimj

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Umea W 16 19:23 9.5 2.8 1.1 29.7% 23.9% 80.0% 0 0
Basketettan W Basketettan W 16 19:23 9.5 2.8 1.1 29.7% 23.9% 80.0% 0 0
Umea W 23 15:22 5.5 2.8 0.8 30.9% 26.0% 56.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions