F. Mills

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Nottingham Wildcats W 24 20:19 3.8 3 1.8 39.8% 24.0% 100.0% 0 0
SLB Women SLB Women 18 21:38 3.9 3.2 1.8 39.8% 20.8% 0% 0 0
SLB Trophy Women SLB Trophy Women 4 14:51 2.8 2.5 1.2 40.0% 100.0% 100.0% 0 0
SLB Cup Women SLB Cup Women 2 19:16 4 2.5 2 40.0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions