F. Mileta

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Gussing Blackbirds 5 27:07 15.6 6 1.6 43.1% 35.0% 51.7% 1 0
Zweite Liga Zweite Liga 5 27:07 15.6 6 1.6 43.1% 35.0% 51.7% 1 0
Gussing Blackbirds Sonik Puntamika 18 29:12 12.8 7.2 1.2 40.6% 30.5% 46.2% 3 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions