F. Miaschi

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Treviso 23 13:37 5 1.8 0.5 42.7% 29.8% 69.2% 0 0
Lega A Lega A 23 13:37 5 1.8 0.5 42.7% 29.8% 69.2% 0 0
Scafati 28 16:58 7.1 2 0.4 37.6% 30.1% 81.2% 0 0
Treviglio 30 26:31 14.1 2.6 2.1 40.9% 35.8% 67.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions