F. Matusiak

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
WKK Wroclaw 31 13:06 2.7 2.5 0.5 41.3% 22.2% 46.7% 0 0
1 Liga 1 Liga 31 13:06 2.7 2.5 0.5 41.3% 22.2% 46.7% 0 0
WKK Wroclaw 35 10:11 2 2 0.7 35.1% 18.8% 58.3% 0 0
WKK Wroclaw 21 15:31 2.9 3.2 0.6 36.5% 0.0% 56.1% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions