F. Major

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
CSM Targu Mures 12 7:07 2.5 0.7 1.1 54.2% 50.0% 0.0% 0 0
Divizia A Divizia A 12 7:07 2.5 0.7 1.1 54.2% 50.0% 0.0% 0 0
CSM Targu Mures 2 4:35 0.5 1.5 0.5 0.0% 0.0% 50.0% 0 0
CSM Targu Mures 20 7:37 2.7 0.5 0.9 28.9% 30.0% 69.4% 0 0
CSM Targu Mures 3 4:28 1.3 0.3 1 33.3% 100.0% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions