F. Lundstedt

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Marbo W 17 19:44 4.2 2.6 2.1 26.4% 11.8% 45.8% 0 0
Basketettan W Basketettan W 17 19:44 4.2 2.6 2.1 26.4% 11.8% 45.8% 0 0
MarkSjuharad 2 W 18 11:34 2.7 2.2 0.6 28.6% 18.2% 58.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions