F. Lundquist

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
BMS Herlev W 7 15:32 2.9 3.6 0.7 35.0% 16.7% 62.5% 0 0
Dameligaen W Dameligaen W 7 15:32 2.9 3.6 0.7 35.0% 16.7% 62.5% 0 0
KFUM Central W 14 28:32 8.4 8.5 3.9 36.1% 25.8% 80.0% 3 0
Hammarby W 18 24:31 8 4.3 2.1 35.7% 34.4% 68.4% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions