F. Lucena

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Sabios de Manizales Motilones del Norte 10 10:50 3.8 0.6 0.4 35.1% 36.4% 0% 0 0
LBP LBP 10 10:50 3.8 0.6 0.4 35.1% 36.4% 0% 0 0
Marinos 2 5:50 0 0 0 0.0% 0% 0% 0 0
Cafeteros 2 3:20 1.5 0.5 0 20.0% 33.3% 0% 0 0
Gigantes 12 18:48 5.8 1.3 0.8 33.3% 28.3% 87.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions