F. Losada

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Rocamora W 15 25:50 6.1 3.6 1.2 41.7% 24.1% 82.4% 0 0
Liga Femenina Women Liga Femenina Women 15 25:50 6.1 3.6 1.2 41.7% 24.1% 82.4% 0 0
Rocamora W 28 21:27 5 2.3 1.6 36.5% 13.3% 66.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions