F. Lima

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Imortal 5 18:57 3.2 2.2 2.2 20.7% 16.7% 0.0% 0 0
Taca da Liga Taca da Liga 5 18:57 3.2 2.2 2.2 20.7% 16.7% 0.0% 0 0
Imortal 23 21:55 6.6 3.9 1.6 36.0% 33.3% 75.0% 1 0
Imortal 2 17:49 6 5 1 33.3% 30.0% 50.0% 0 0
Imortal 23 22:45 6.8 3.1 2.1 40.3% 38.5% 69.6% 0 0
Imortal 9 23:37 8.1 2.1 1.6 37.5% 34.7% 80.0% 0 0
Imortal 21 26:10 10.2 3.4 1.8 41.9% 38.2% 71.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions