F. Lilaj

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Albania 3 14:38 7.3 2.3 0.7 31.2% 33.3% 83.3% 0 0
EuroBasket EuroBasket 3 14:38 7.3 2.3 0.7 31.2% 33.3% 83.3% 0 0
Albania 3 15:12 2.3 4.3 1 27.3% 0% 25.0% 0 0
Beselidhja 29 19:48 12 6.1 1.6 54.1% 20.9% 73.2% 5 0
Tirana 25 33:05 15.1 7.8 2 46.6% 31.7% 68.8% 5 0
Albania 8 18:36 8.4 3.1 0.6 46.7% 11.1% 77.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2029

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions