F. Leopold

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Roanne 28 16:25 7.5 4.4 0.4 52.1% 0.0% 79.1% 2 0
Pro B Pro B 28 16:25 7.5 4.4 0.4 52.1% 0.0% 79.1% 2 0
Roanne 40 18:53 8.9 5.5 0.5 33.3% 0.0% 79.1% 1 0
Roanne 4 18:23 11 5 0.2 42.1% 0% 75.0% 1 0
Chalons-Reims 31 20:12 10.9 6.5 0.4 55.3% 20.0% 76.4% 3 0
Chalons-Reims 3 18:50 13 8.7 1.3 60.9% 66.7% 81.8% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions