F. Leindecker

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Furstenfeld 4 22:57 5.5 2.2 2 33.3% 45.5% 100.0% 0 0
Superliga Superliga 4 22:57 5.5 2.2 2 33.3% 45.5% 100.0% 0 0
Furstenfeld 25 13:57 2.3 1.9 1.2 29.2% 8.0% 73.7% 0 0
Furstenfeld 29 22:07 4.6 1.7 2 36.2% 23.4% 69.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions