F. Laic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Emlak Konut Gelisim 2 W 26 31:11 6.3 8.5 1.5 34.6% 13.9% 69.2% 0 0
TKBL Women TKBL Women 26 31:11 6.3 8.5 1.5 34.6% 13.9% 69.2% 0 0
Turkey U20 W 2 14:52 3.5 2.5 0 60.0% 0.0% 25.0% 0 0
Emlak Konut Gelisim 2 W Emlak Konut W 9 4:53 0.8 1.4 0.3 66.7% 0% 75.0% 0 0
Emlak Konut W 2 1:57 0 1 0 0% 0% 0% 0 0
Emlak Konut Gelisim 2 W 3 14:06 1.7 1.7 0.3 33.3% 0.0% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions