F. Lahyani

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Tunisia 2 29:43 17.5 8 1 70.6% 50.0% 66.7% 0 0
FIBA Basketball World Cup FIBA Basketball World Cup 2 29:43 17.5 8 1 70.6% 50.0% 66.7% 0 0
Monastir 8 29:54 10 8.8 2.5 56.6% 33.3% 72.7% 1 0
Monastir 8 23:03 9 7.4 2.8 50.0% 42.9% 66.7% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions