F. Kordic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Hermes 23 31:11 12.8 4.4 3.5 38.5% 34.8% 69.6% 0 0
Prva Liga Prva Liga 23 31:11 12.8 4.4 3.5 38.5% 34.8% 69.6% 0 0
Hermes 21 33:04 16.2 5.3 3.1 47.8% 44.9% 76.2% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions