F. Koppl

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Kufstein 10 10:45 3.3 2.2 0.7 43.3% 44.4% 60.0% 0 0
Zweite Liga Zweite Liga 10 10:45 3.3 2.2 0.7 43.3% 44.4% 60.0% 0 0
Kufstein 25 18:39 5.3 4.6 1 49.5% 27.6% 41.2% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions