F. Kircher

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Lulea W Lulea 2 W 22 17:33 8.4 4.1 1.7 45.2% 21.4% 69.8% 0 0
Basketligan W Basketligan W 8 4:35 0.8 0.6 0.5 15.4% 0.0% 100.0% 0 0
Basketettan W Basketettan W 14 24:58 12.7 6.1 2.4 47.9% 25.5% 68.3% 0 0
Lulea 2 W Lulea W 30 18:42 8.2 4.4 1.3 38.0% 20.0% 69.8% 2 0
Lulea 2 W 12 19:18 6.1 3.8 1.3 39.2% 33.3% 70.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions