F. Karakas

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Istanbul GSK W 25 25:13 6 2.6 4.2 29.8% 21.8% 54.3% 0 0
TKBL Women TKBL Women 24 24:58 6 2.6 4.2 30.9% 22.2% 53.0% 0 0
Federation Cup Women Federation Cup Women 1 31:07 6 3 3 11.1% 16.7% 75.0% 0 0
Ferhatoglu W 3 23:29 4.3 1.3 6 30.8% 33.3% 50.0% 0 0
Melikgazi Kayseri W 31 11:39 1.9 0.8 1.5 28.2% 29.2% 48.1% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions