F. Kabrt

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Usti n. Labem Litomerice 64 19:48 10.5 2.3 1.1 45.9% 31.4% 80.9% 0 0
NBL NBL 39 16:18 5.3 1.6 0.6 41.5% 28.6% 65.7% 0 0
1. Liga 1. Liga 19 29:10 23.4 4.1 2.2 49.1% 34.1% 87.9% 0 0
Czech Cup Czech Cup 6 12:52 3.3 1.3 0.5 33.3% 12.5% 90.0% 0 0
Jindrichuv Hradec 35 17:55 5.2 2.6 1.1 45.9% 25.5% 74.6% 0 0
Jindrichuv Hradec 23 28:19 17.4 6.5 3.5 53.8% 40.6% 74.1% 6 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions