F. Jonssoon

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
KR Basket 29 21:01 9.5 4.9 1.4 50.5% 45.5% 61.1% 1 0
Icelandic Cup Icelandic Cup 4 15:44 6 3.5 1 50.0% 50.0% 60.0% 0 0
Premier league Premier league 25 21:51 10 5.1 1.4 50.5% 45.1% 61.3% 1 0
KV mfl.kk. KR Basket 11 7:50 6.1 1.8 0.8 50.0% 40.6% 100.0% 1 0
KR Basket 2 19:35 6 3.5 1 35.7% 0.0% 66.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions