F. Jallow

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
DBB LZ OO W 15 26:31 11.7 2.6 2.1 27.0% 24.6% 69.6% 0 0
Superliga Women Superliga Women 15 26:31 11.7 2.6 2.1 27.0% 24.6% 69.6% 0 0
Guinea W 3 33:12 7.3 3.3 4.3 28.0% 29.4% 75.0% 0 0
AIK Basket W Hamar W Valur W 14 22:52 9.6 2.6 1.4 33.6% 24.6% 80.4% 0 0
Alvik W 21 23:21 9 2.8 1.7 30.8% 27.9% 65.2% 0 0
Guinea W 6 36:44 12 4.2 1.7 31.3% 32.5% 70.8% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions