F. Jacovic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Dinamo Zagreb Cibona 44 20:29 5.4 4.5 1.5 38.5% 24.6% 71.0% 2 0
Premijer liga Premijer liga 32 20:42 5.5 4.5 1.4 40.5% 25.0% 70.8% 1 0
Cúp Croatia Cúp Croatia 2 25:23 6 8.5 2.5 29.4% 20.0% 100.0% 1 0
ENBL ENBL 10 18:49 5 3.7 1.7 34.8% 25.0% 70.0% 0 0
Dinamo Zagreb 32 12:08 3.7 1.8 0.8 50.6% 36.8% 58.1% 1 0
Dinamo Zagreb 2 10:54 2 3 0.5 14.3% 0.0% 100.0% 0 0
Samobor Marsonia 26 27:42 13.8 7 1.8 47.1% 30.0% 80.5% 4 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions