F. Iio

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Shimane 54 22:20 7.1 1.9 1.9 39.7% 33.0% 57.1% 0 0
B League B League 54 22:20 7.1 1.9 1.9 39.7% 33.0% 57.1% 0 0
Osaka 60 12:27 2 1.3 0.8 33.8% 24.1% 42.9% 0 0
Osaka 55 13:18 4 1.4 1.1 38.8% 27.3% 23.1% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions