F. Hunt

F. Hunt

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
G League United 3 28:43 19.7 9.3 4.3 46.3% 20.0% 73.1% 1 0
Cúp Liên lục địa Cúp Liên lục địa 3 28:43 19.7 9.3 4.3 46.3% 20.0% 73.1% 1 0
Jiangsu Dragons 42 25:41 13.2 5.9 3.2 54.5% 27.8% 80.6% 5 0
Gladiadores 9 23:37 15.7 6 1.8 51.0% 25.0% 74.4% 2 0
Minnesota Timberwolves Mornar Bar 6 18:03 6.7 3 1.2 0.0% 0.0% 75.0% 0 0
New York Knicks 3 5:06 0.7 0 0.3 0% 0% 0% 0 0
Dallas Mavericks 3 9:52 5 1.7 0.7 50.0% 50.0% 0.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2021 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions