F. Hottinger

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Manchester Basketball W 24 31:38 17 7.7 2.2 51.0% 33.3% 80.0% 7 0
SLB Women SLB Women 18 31:28 17.1 7.5 1.8 51.1% 33.3% 81.9% 6 0
SLB Trophy Women SLB Trophy Women 4 31:57 19 8.8 4.2 53.1% 33.3% 71.9% 1 0
SLB Cup Women SLB Cup Women 2 32:30 12.5 7.5 2 45.5% 0% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions