F. Horvath

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Pardubice Pardubice 2 6 12:26 6 2 2 30.6% 25.0% 72.7% 0 0
NBL NBL 3 2:12 0 0.3 0 0.0% 0.0% 0% 0 0
1. Liga 1. Liga 3 22:39 12 3.7 4 33.3% 28.6% 72.7% 0 0
Pardubice 2 Pardubice 27 17:25 8 2.2 1.3 36.1% 31.9% 69.8% 0 0
Pardubice 2 7 16:26 7.6 1.3 1 44.2% 46.2% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions