F. Holstad

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Sollentuna 16 15:18 5.2 4.3 1.2 48.6% 0.0% 51.7% 1 0
Superettan Superettan 16 15:18 5.2 4.3 1.2 48.6% 0.0% 51.7% 1 0
Tureberg 10 18:05 7.1 6.2 1.5 58.2% 0.0% 31.8% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions