F. Hassell

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Bigua 12 25:08 13.6 8.6 1.2 59.2% 0% 42.9% 5 0
Liga Uruguaya Liga Uruguaya 12 25:08 13.6 8.6 1.2 59.2% 0% 42.9% 5 0
Aguada 42 26:33 15.4 10.5 1 61.4% 50.0% 66.4% 23 0
Cocodrilos 22 14:36 7.8 5.4 0.3 57.0% 0.0% 70.8% 1 0
Hebraica y Macabi 32 27:14 14.3 9.7 2.4 56.9% 50.0% 70.1% 15 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions