F. Haller

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Hebraica y Macabi 35 17:49 9.9 4.7 1.1 47.1% 37.8% 84.7% 1 0
Liga Uruguaya Liga Uruguaya 35 17:49 9.9 4.7 1.1 47.1% 37.8% 84.7% 1 0
Hebraica y Macabi 25 24:40 13.2 6.6 1.6 50.6% 39.5% 78.2% 4 0
Hebraica y Macabi 35 14:42 5.5 4.7 0.9 44.3% 37.1% 70.8% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions