F. Gutenkauf

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Ettelbruck 24 14:59 2.8 1.5 1.1 22.5% 19.2% 78.1% 0 0
Total League Total League 24 14:59 2.8 1.5 1.1 22.5% 19.2% 78.1% 0 0
Ettelbruck 25 21:58 5.8 1.6 1.6 35.5% 32.2% 70.7% 0 0
Ettelbruck 29 27:56 8.6 3.3 2.4 39.3% 34.1% 78.8% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions