F. Gregate

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Pinheiros 3 19:00 8.3 3.7 0.3 50.0% 33.3% 77.8% 0 0
Super 8 Super 8 3 19:00 8.3 3.7 0.3 50.0% 33.3% 77.8% 0 0
Pinheiros 44 22:02 8.6 3.4 3.5 41.7% 26.8% 67.9% 0 0
Mogi 37 26:08 10.4 2.6 2.5 43.1% 24.6% 55.7% 1 0
Sao Jose Mogi 22 14:37 4.9 1.7 0.9 51.2% 32.1% 68.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions